Tổng hợp từ vựng về bộ phận cơ thể tiếng Anh đầy đủ nhất

Bạn có thể xem những video Youtube dạy tiếng Anh cực hay tại https://www.youtube.com/playlist?list=PLBnPXJMYL-pSIGR8UvuzAjtzTjcizpW9e

Một trong những cách giúp chúng ta học từ vựng tiếng Anh hiệu quả và tự nhiên nhất, đó là tìm hiểu các từ vựng liên quan tới những thứ gần gũi đồng thời thường xuyên xuất hiện trong đời sống của chúng ta. Vậy đã có bao giờ bạn từng tò mò về các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng Anh là gì chưa? Có thể trước đây, bạn đã bắt gặp chủ đề từ vựng về bộ phận cơ thể tiếng Anh này trong chương trình học tập. Hôm nay, Tiếng Anh Free sẽ tổng hợp và chia sẻ tới các bạn bộ từ vựng bộ phận cơ thể người tiếng Anh để các bạn có thể tích lũy thêm cho vốn từ của bản thân nhé.

Từ vựng về bộ phận cơ thể tiếng Anh

Cũng giống với học tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề, việc học từ vựng theo từng chủ đề cụ thể sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và đạt hiệu quả tốt hơn rất nhiều. Dưới đây là các từ vựng về cơ thể người cơ bản mà bạn cần nắm rõ để phục vụ cho học tập cũng như giao tiếp hàng ngày.

Từ vựng về bộ phận cơ thể tiếng Anh: đầu

Hair (Tóc), Ear (Tai), Nose (Mũi),… đây là những từ vựng về bộ phận cơ thể tiếng Anh có lẽ đã quá quen thuộc với bạn đúng không nào. Cùng khám phá thêm một số từ vựng thông dụng khác qua bảng sau đây để có một vốn từ thật đa dạng về chủ đề này nhé.

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Beard /bɪəd/ Râu
Cheek /ʧiːk/
Ear /ɪə/ Tai
Eyebrow /ˈaɪbraʊ/ Lông mày
Eyelashes /ˈaɪlæʃɪz/ Lông mi
Eyelid /ˈaɪlɪd/ Mí mắt
Forehead /ˈfɒrɪd/ Trán
Hair /heə/ Tóc
Iris /ˈaɪərɪs/ Mống mắt
Jaw /ʤɔː/ Hàm, quai hàm
Lip /lɪp/ Môi
Mustache /məsˈtɑːʃ/ Ria mép
Nose /nəʊz/ Mũi
Nostril /ˈnɒstrɪl/ Lỗ mũi
Part /pɑːt/ Ngôi rẽ
Sideburns /ˈsaɪdbɜːnz/ Tóc mai dài
Tongue /tʌŋ/ Lưỡi
Tooth /tuːθ/ Răng
The Eye /ði/ /aɪ/  Mắt

Từ vựng về bộ phận cơ thể tiếng Anh: the body

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Abdomen /ˈæbdəmɛn/ Bụng
Arm /ɑːm/ Cánh tay
Armpit /ˈɑːmpɪt/ Nách
Back /bæk/ Lưng
Buttocks /ˈbʌtəks/ Mông
Calf /kɑːf/ Bắp chân
Chest /ʧɛst/ Ngực
Chin /ʧɪn/ Cằm
Elbow /ˈɛlbəʊ/ Khuỷu tay
Face /feɪs/ Khuôn mặt
Forearm /ˈfɔːrɑːm/ Cẳng tay
Hip /hɪp/ Hông
Knee /niː/ Đầu gối
Leg /lɛg/ Phần chân
Mouth /maʊθ/ Miệng
Neck /nɛk/ Cổ
Shoulder /ˈʃəʊldə/ Vai
Thigh /θaɪ/ Bắp đùi
Upper arm /ˈʌpər/ /ɑːm/ Cánh tay phía trên
Waist /weɪst/ Thắt lưng/ eo

Các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng Anh

Từ vựng về bộ phận cơ thể tiếng Anh: tay

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Fingernail /ˈfɪŋgəneɪl/ Móng tay
Index finger /ˈɪndɛks/ /ˈfɪŋgə/ Ngón trỏ
Knuckle /ˈnʌkl/ Khớp đốt ngón tay
Little finger /ˈlɪtl/ /ˈfɪŋgə/ Ngón út
Middle finger /ˈmɪdl/ /ˈfɪŋgə/ Ngón giữa
Palm /pɑːm/ Lòng bàn tay
Ring finger /rɪŋ/ /ˈfɪŋgə/ Ngón đeo nhẫn
Thumb /θʌm/ Ngón tay cái
Wrist /rɪst/ Cổ tay

Bộ phận cơ thể người bằng tiếng Anh

Từ vựng về bộ phận cơ thể tiếng Anh: chân

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Ankle /ˈæŋkl/  Mắt cá chân
Ball /bɔːl/  Xương khớp ngón chân
Big toe /bɪg/ /təʊ/  Ngón cái
Heel /hiːl/  Gót chân
Instep /ˈɪnstɛp/  Mu bàn chân
Little toe /ˈlɪtl/ /təʊ/  Ngón út
Pupil /ˈpjuːpl/  Con ngươi
Toe /təʊ/  Ngón chân
Toenail /ˈtəʊneɪl/  Móng chân

Từ vựng về cơ thể người tiếng Anh

Từ vựng về bộ phận cơ thể tiếng Anh: các bộ phận bên trong

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Artery /ˈɑːtəri/  Động mạch
Brain /breɪn/  Não
Esophagus /i(ː)ˈsɒfəgəs/  Thực quản
Heart /hɑːt/  Tim
Intestines /ɪnˈtɛstɪnz/  Ruột
Liver /ˈlɪvə/  Gan
Lung /lʌŋ/  Phổi
Muscle /ˈmʌsl/  Bắp thịt, cơ
Pancreas /ˈpæŋkrɪəs/  Tụy, tuyến tụy
Spinal cord /ˈspaɪnl/ /kɔːd/  Dây cột sống, tủy sống
Stomach /ˈstʌmək/  Dạ dày
Throat /θrəʊt/  Họng, cuống họng
Vein /veɪn/  Tĩnh mạch
Windpipe /ˈwɪndpaɪp/  Khí quản

Các cụm từ vựng về bộ phận cơ thể người tiếng Anh chỉ hoạt động

Để giúp bạn dễ dàng hơn trong việc sử dụng từ vựng về các bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh vào văn viết hoặc văn phong giao tiếp, chúng mình đã tổng hợp một vài cụm từ có sử dụng từ vựng thuộc chủ đề này ngay dưới đây. Cùng tìm hiểu và đừng quên ghi chép lại để thuận tiện khi ôn tập cũng như ứng dụng bạn nhé.

  1. Nod your head: Gật đầu

Ví dụ:

  • When i invited her to my party, she nodded her head.

Khi tôi mời cô ấy tới bữa tiệc của tôi, cô ấy đã gật đầu đồng ý.

  1. Shake your head: Lắc đầu

Ví dụ:

  • I called Susan about this idea, she shook her head.

Tôi đã gọi cho Susan nói về ý tưởng đó, cô ấy đã lắc đầu không đồng ý.

  1. Turn your head: ngoảnh mặt đi hướng khác, quay đầu

Ví dụ:

  • She turned over right when she saw me.

Cô ấy ngoảnh mặt đi hướng khác khi cô ấy nhìn thấy tôi.

  1. Roll your eyes: Đảo mắt

Ví dụ:

  • When I suggested they should buy a new house, she rolled her eyes in disbelief.

Khi tôi đề nghị họ mua một căn nhà mới, cô ấy đảo mắt hoài nghi.

  1. Blink your eyes: Nháy mắt

Ví dụ:

  • You’ve got something in your eye, just try blinking a few times.

Có gì đó ở trong mắt cậu, thử chớp mắt vài cái đi.

  1. Raise an eyebrow: Nhướn mày

Ví dụ:

  • My mother raised an eyebrow when I said I went out.

Mẹ tôi nhướn mày khi tôi nói tôi ra ngoài.

  1. Blow nose: Hỉ mũi

Ví dụ:

  • Susan blew her nose continuously, maybe she was sick

Cô ấy liên tục hỉ mũi, có lẽ cô ấy bị ốm mất rồi.

  1. Stick out your tongue: Lè lưỡi

Ví dụ:

  • Stop sticking out your tongue. It’s really horrible!

Ngừng ngay việc lè lưỡi ra đi. Nó thực sự kinh khủng đấy!

  1. Clear your throat: Hắng giọng, tằng hắng

Ví dụ:

  • My grandfather cleared his throat and started his endless old speech.

Ông tôi hắng giọng rồi bắt đầu bài ca vô tận cũ rích đó.

  1. Shrug your shoulders: Nhướn vai

Ví dụ:

  • Tim shrugged his shoulders and repeated the sentence.

Tim nhướn vai và lặp lại câu nói.

Bài tập từ vựng về bộ phận cơ thể tiếng Anh

Nắm trong tay bộ từ vựng về các bộ phận cơ thể người bằng tiếng Anh ở trên, tiếp theo hãy cùng Học Viện Ngoại Giao thực hành bài tập sau đây để ôn lại kiến thức nhé.

Bài tập: Hãy điền từ còn thiếu để hoàn thành từ vựng dưới đây:

  1. Ar…
  2. Mo…th
  3. Abdo…en
  4. S…oul…er
  5. Thum…
  6. …alm
  7. …heek
  8. N…se
  9. B…g t…e
  10. Lu…g
  11. Hee…
  12. …ittle toe
  13. H…p
  14. Buttoc…s
  15. N…ck

Đáp án:

  1. Arm
  2. Mouth
  3. Abdomen
  4. Shoulder
  5. Thumb
  6. Palm
  7. Cheek
  8. Nose
  9. Big toe
  10. Lung
  11. Heel
  12. Little toe
  13. Hip
  14. Buttocks
  15. Neck

Bài viết trên đây đã tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Anh về cơ thể con người cơ bản và thông dụng nhất. Bên cạnh đó, chúng mình cũng đã chia sẻ tới bạn một số cụm từ sử dụng từ vựng về bộ phận cơ thể tiếng Anh thường dùng trong văn viết hoặc văn phong giao tiếp hàng ngày. Hy vọng rằng với những thông tin kiến thức mà bài viết đã cung cấp sẽ giúp bạn có thể tích lũy được thêm nhiều từ vựng hữu ích dành cho bản thân. Chúc bạn học tập tốt và sớm thành công!

Bình luận

Nguồn: tienganhfree

Học viện ngoại giao biên soạn: