Phân biệt Hard-Working và Hard-Work trong tiếng Anh chi tiết

Bạn có thể xem những video Youtube dạy tiếng Anh cực hay tại https://www.youtube.com/playlist?list=PLBnPXJMYL-pSIGR8UvuzAjtzTjcizpW9e

Làm việc chăm chỉ tiếng Anh là gì? Hard-working hay Hard work? Nếu như nhìn qua thì chắc hẳn sẽ có rất nhiều bạn mắc sai lầm rằng Hard-working và Hard-work sẽ diễn đạt ngữ nghĩa tương tự nhau, cũng như Hard-working chỉ là “động từ thêm đuôi -ing” đối với Hard-work. Điều đó hoàn toàn không phải vậy đâu nha. Hard-working và Hard-work có sự khác nhau về ngữ nghĩa và cách dùng trong câu đấy. Cùng Tiếng Anh Free tìm hiểu trọn bộ kiến thức về Hard-working và Hard-work qua bài viết này nhé.

Hard Working là gì

Hard-working (/hɑːd ˈwɜːkɪŋ/) là một tính từ trong tiếng Anh, mang ngữ nghĩa diễn đạt là “chăm chỉ”.

Chú ý: Khi sử dụng Hard-working, chúng ta bắt buộc phải thêm dấu gạch ngang giữa 2 từ “Hard” và “Working” -> “Hard-working”.

Ví dụ:

  • John’s a hard-working person.

John là một con người chăm chỉ.

  • She is hard-working and careful.

Cô ta làm việc chăm chỉ và cẩn thận.

  • He is a hard-working student.

Anh ấy là một sinh viên chăm chỉ.

Cách dùng Hard Working trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, Hard-working được dùng nhằm diễn tả về 1 người luôn nỗ lực, chăm chỉ đồng thời chăm chút trong công việc.

Ví dụ:

  • My class includes lots of hard-working students.

Trong lớp tôi bao gồm rất nhiều sinh viên học tập chăm chỉ.

  • I’ve never seen such a hard-working staff.

Tôi chưa bao giờ thấy một nhân viên chăm chỉ như vậy đâu.

Hard-working trong tiếng Anh

 

Hard Work là gì

Hard work (/ˈhɑrˌdwɜrk/) là 1 danh từ trong tiếng Anh, mang ngữ nghĩa diễn đạt là “(sự) làm việc chăm chỉ”.

Ví dụ:

  • Hard work gives you more opportunities to advance in your career.

Làm việc chăm chỉ giúp bạn có nhiều cơ hội thăng tiến trong công việc của bạn.

  • His manager appreciates he’s hard work.

Quản lý của anh ta đánh giá cao sự chăm chỉ của anh ta.

Cách dùng Hard work trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, người ta sử dụng Hard work để nói về sự chăm chỉ làm việc.

Ví dụ:

  • It has been 2 months of hard work.

Đã 2 tháng làm việc chăm chỉ.

  • Without hard work there is no success.

Không có sự chăm chỉ thì không có thành công.

  • Lisa acquired lots of money by hard work.

Lisa kiếm được rất nhiều tiền nhờ làm việc chăm chỉ.

Hard work trong tiếng Anh

Phân biệt Hard Working và Hard Work trong tiếng Anh

Với lý thuyết kiến thức ở trên, các bạn có thể dễ dàng nhận thấy sự khác biệt cơ bản sau:

  • Hard-working: Tính từ, thể hiện tính chăm chỉ (diễn đạt về đức tính, tính cách của con người).
  • Hard work: Danh từ, thể hiện (sự) làm việc chăm chỉ.

Ví dụ:

  • Adam is more hard-working than John.

Adam làm việc chăm chỉ hơn John đó.

  • She always thinks about work. She is a hard-working staff.

Cô ta luôn luôn nghĩ về công việc thôi. Cô ta là một nhân viên chăm chỉ.

  • Adam enjoys a sound after his day’s hard work.

Adam tận hưởng âm thanh sau một ngày làm việc chăm chỉ.

  • He’s usuallys lazy. Today he has been hard work.

Anh ấy thường xuyên lười biếng. Hôm nay anh ấy chợt chăm chỉ như vậy.

Phân biệt hard work và hard-working

Bài viết trên đây đã chia sẻ toàn bộ kiến thức về Hard-Working hay Hard Work trong tiếng Anh. Bên cạnh đó, bài viết cũng đã hướng dẫn cách phân biệt Hard-working và Hard work cụ thể với từng ví dụ khác nhau. Hy vọng rằng, với những thông tin kiến thức mà Học Viện Ngoại Giao đã chia sẻ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách dùng của Hard-working và Hard-work trong cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh. Chúc bạn học tập tốt và sớm thành công trong tương lai!

Bình luận

Nguồn: tienganhfree

Học viện ngoại giao biên soạn: